ra hiệu

Học thuật
Thân thiện
ra hiệu

Người cảnh sát giơ tay ra hiệu cho dòng xe dừng lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho người khác biết điều đó: Hành động dùng một cử chỉ, động tác của cơ thể (như tay, mắt, đầu) để truyền đạt một thông điệp, mệnh lệnh hoặc ý định một cách kín đáo hoặc từ xa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát giao thông giơ tay ra hiệu cho xe dừng lại. (Người cảnh sát dùng cử chỉ tay để báo hiệu cho các phương tiện dừng xe.)
    • Anh ấy nháy mắt ra hiệu cho tôi biết đã đến giờ phải rời đi. (Anh ấy dùng động tác nháy mắt để báo cho tôi một cách kín đáo.)
    • Huấn luyện viên ra hiệu cho cầu thủ thay đổi chiến thuật. (Huấn luyện viên dùng cử chỉ để truyền đạt mệnh lệnh thay đổi từ bên ngoài sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra hiệu bằng mắt": dùng ánh mắt, cái nhìn hoặc động tác của mắt để báo hiệu.
    • ấy ra hiệu bằng mắt để tôi không nên nói tiếp.
  • "ra hiệu cầu cứu": dùng cử chỉ để báo hiệu rằng mình đang cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
    • Người bị nạn cố gắng vẫy tay ra hiệu cầu cứu.
  • "ra hiệu im lặng": dùng cử chỉ (như đặt ngón tay lên môi) để yêu cầu mọi người giữ yên lặng.
    • Thủ thư ra hiệu im lặng cho cả phòng đọc.
Biến thể từ gần giống
  • Hiệu (danh từ): dấu hiệu, tín hiệu.
    • Hiệu lệnh: mệnh lệnh được truyền đi bằng tín hiệu.
  • Ra dấu (động từ): có nghĩa tương tự "ra hiệu", thường dùng cho các cử chỉ tay đơn giản.
    • Anh ta ra dấu từ xa để tôi tiến lại gần.
  • Phát tín hiệu (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giao thông hoặc truyền thông, mang tính chính thức hơn.
    • Đèn giao thông phát tín hiệu đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Báo hiệu: thông báo trước một điều sắp xảy ra, có thể bằng lời hoặc cử chỉ.
  • Vẫy gọi: ra hiệu bằng cách vẫy tay để gọi ai đó lại.
  • Làm hiệu: cách nói khác của "ra hiệu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này. Hành động "ra hiệu" thường đi kèm với các cụm từ chỉ mục đích hoặc phương tiện, như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Nói một đằng, ra hiệu một nẻo": (thành ngữ) chỉ sự không trung thực, lời nói hành động báo hiệu trái ngược nhau.
    • Đừng tin anh ta, anh ta thường nói một đằng, ra hiệu một nẻo.
ra hiệu

Người cảnh sát giơ tay ra hiệu cho dòng xe dừng lại.

  1. đg. Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết. Giơ tay ra hiệu cho xe đỗ lại. Nháy mắt ra hiệu.